Tổng quan
VT-42LO là máy đo OTDR cầm tay dành cho kiểm tra, đánh giá và xác định vị trí sự cố trên tuyến cáp quang single-mode. Thiết bị phù hợp với mạng truy nhập, mạng truyền dẫn và hệ thống FTTx/PON, hỗ trợ kiểm tra qua bộ chia quang.
Với các bước sóng 1310/1550/1625 nm, dải động tối đa 32 dB và chức năng Link Map, VT-42LO giúp kỹ thuật viên quan sát tuyến quang, nhận diện sự kiện và đánh giá kết quả đo ngay tại hiện trường.
Tính năng
-
Đo OTDR đa bước sóng: Hỗ trợ 1310, 1550 và 1625 nm; tích hợp bộ lọc theo cấu hình trong datasheet.
-
Dải động 32/30/28 dB: Tương ứng với các bước sóng 1310/1550/1625 nm.
-
Vùng chết sự kiện 1 m: Hỗ trợ phân biệt các sự kiện gần nhau trong điều kiện đo quy định.
-
Kiểm tra FTTx/PON qua bộ chia: Phù hợp công việc thi công, bảo trì và chẩn đoán sự cố mạng quang.
-
Link Map và Pass/Fail: Hiển thị sơ đồ tuyến và kết quả đánh giá đạt/không đạt.
-
Màn hình màu 3,5 inch: Độ phân giải 640 × 480, thuận tiện quan sát kết quả.
-
Lưu trữ và phân tích: Bộ nhớ trong lưu ít nhất 1.000 đường cong đo, hỗ trợ bộ nhớ USB và phần mềm phân tích trên máy tính.
-
Mở rộng chức năng: Các module OPM, nguồn sáng quang, VFL, kiểm tra RJ45 và soi đầu nối quang FIP được cung cấp tùy cấu hình.
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật máy đo OTDR cầm tay VT-42LO
OTDR
| Hạng mục |
Thông số |
| Model |
VT-42LO |
| Bước sóng (nm) |
PON 1310/1550/1625, tích hợp bộ lọc |
| Dải động (dB) |
32/30/28 |
| Số cổng quang |
2 |
| Loại sợi quang áp dụng |
SM |
| Thang khoảng cách (km) |
0.5, 1, 2, 5, 10, 20, 35, 50, 75, 100, 150, 200 |
| Độ rộng xung (ns) |
5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000, 2000, 10000, 20000 |
| Vùng chết sự kiện*¹ (m) |
1 |
| Vùng chết suy hao*² (m) |
3.5 |
| Số điểm lấy mẫu |
Tối đa 80000 |
| Độ phân giải lấy mẫu |
Nhỏ nhất 0.04 m |
| Độ chính xác khoảng cách |
±(0.75 m + Khoảng cách đo × 2 × 10⁻⁵ + Độ phân giải lấy mẫu) |
| Độ chính xác suy hao |
±0.03 dB/dB |
| Độ chính xác phản xạ |
±2 dB |
Nguồn sáng quang LS
| Hạng mục |
Thông số |
| Bước sóng (nm) |
1310/1550 |
| Công suất ngõ ra |
≥ −10 dBm |
| Tần số điều chế |
CW, 270 Hz, 1 kHz, 2 kHz |
| Phân loại an toàn laser |
Class 1M hoặc Class 1 |
| Cổng quang đầu vào |
Cổng OTDR |
Đèn soi lỗi VFL
| Hạng mục |
Thông số |
| Bước sóng (nm) |
650 |
| Công suất ngõ ra |
10 mW |
| Chế độ điều chế |
CW, CHOP (2 Hz) |
| Phân loại an toàn laser |
Class 3R |
| Giao tiếp sợi quang |
Đầu nối phổ dụng 2.5 mm cho FC, SC, ST |
RJ45
| Hạng mục |
Thông số |
| Loại cáp mạng áp dụng |
CAT5, CAT6 |
| Khoảng cách kiểm tra cáp — datasheet ghi “Distance of Cable Collationl” |
300 m |
| Khoảng cách phát tín hiệu |
300 m |
Thông số chung
| Hạng mục |
Thông số |
| Sơ đồ tuyến |
√ |
| Hiển thị Pass/Fail |
√ |
| Đơn vị khoảng cách |
m, km, mile, ft, kft |
| Phần mềm phân tích trên máy tính |
√ |
| Ngôn ngữ |
English, Español, Chinese, Português, Français, Русский |
| Đầu nối quang |
SC/APC |
| Màn hình |
TFT LCD màu 3.5 inch; độ phân giải 640 × 480 |
| Giao tiếp |
Cổng sạc × 1, USB 2.0 × 3, RJ45 × 2 |
| Nhiệt độ hoạt động |
−10 đến 50°C; 0 đến 40°C khi sử dụng adapter AC; 0 đến 35°C khi sạc pin |
| Nhiệt độ lưu kho |
−20 đến 60°C |
| Độ cao |
4000 m |
| Độ ẩm |
0–90% RH; 20–90% khi dùng adapter AC 739874, không ngưng tụ |
| Nguồn cấp |
100–240 V AC, 50/60 Hz, qua adapter AC |
| Pin |
3000 mAh |
| Cường độ sáng LED |
≥15000 mcd |
| Thời gian hoạt động*³ |
5 giờ |
| Lưu trữ dữ liệu |
Bộ nhớ trong: ≥1000 đường cong đo; bộ nhớ ngoài: bộ nhớ USB |
| Kích thước |
118 mm (Rộng) × 218 mm (Cao) × 55 mm (Sâu) |
| Trọng lượng |
Khoảng 0.73 kg, bao gồm pin bên trong và bộ phận bảo vệ; không bao gồm “OTDR unit and options”, theo nguyên văn datasheet |
Điều kiện đo và ghi chú
-
Vùng chết sự kiện: Độ rộng xung nhỏ nhất; suy hao phản hồi ≥55 dB (≥40 dB đối với 850/1300 nm); chiết suất nhóm 1.5; tại mức thấp hơn đỉnh chưa bão hòa 1.5 dB.
-
Vùng chết suy hao: Độ rộng xung nhỏ nhất; chiết suất nhóm 1.5; tại điểm mức tán xạ ngược nằm trong ±0.5 dB so với mức bình thường. Với sợi SMF tại 1310 nm, suy hao phản hồi ≥55 dB.
-
Thời gian hoạt động: Sử dụng pin mới.
Tất cả thông số áp dụng tại 23°C ±2°C (73.4°F ±3.6°F), trừ khi có quy định khác.
Tài liệu sản phẩm
📩 Liên hệ Viễn Tâm để được tư vấn cấu hình VT-42LO phù hợp với nhu cầu đo kiểm của bạn.
📞 0913.532.536 - 0913.620.622
✉️ info@vientam.vn
🌐 vientam.vn
#VT42LO #MayDoOTDR #DoKiemCapQuang #FTTx #PON #VienTam