Tổng quan
Fujikura 90S+ là máy hàn cáp quang đơn sợi sử dụng công nghệ căn chỉnh lõi chủ động (Active Core Alignment), được thiết kế cho các ứng dụng thi công, lắp đặt và bảo trì mạng cáp quang chuyên nghiệp.
Máy tích hợp Active Fusion Control Technology và Active Blade Management Technology, giúp tối ưu quá trình phóng hồ quang, kiểm soát chất lượng mối hàn và duy trì độ ổn định trong quá trình vận hành. Fujikura cũng trang bị cho 90S+ nhiều chức năng tự động nhằm giảm thao tác của kỹ thuật viên và rút ngắn thời gian thực hiện mối hàn.
90S+ sử dụng màn hình cảm ứng màu 4.9 inch, hỗ trợ hàn SM/MM, lưu trữ tối đa 20.000 kết quả hàn và có kết nối Bluetooth 4.1 LE.
Tính năng
- Căn chỉnh lõi chủ động – Active Core Alignment
- Hỗ trợ Single-mode và Multi-mode Fiber
- Công nghệ Active Fusion Control
- Công nghệ Active Blade Management
- Tự động tối ưu quá trình hàn
- Automatic Wind Protector
- Kẹp giữ sợi tự động, hỗ trợ quá trình hàn liên tục
- Điện cực thay thế không cần dụng cụ
- Màn hình cảm ứng màu 4.9 inch
- Độ phóng đại hình ảnh khoảng 200×–320×
- Thời gian hàn SM Fast trung bình 7–9 giây
- Thời gian gia nhiệt 60 mm Slim trung bình 9–10 giây
- Tuổi thọ điện cực khoảng 5.000 mối hàn
- Pin Li-ion hỗ trợ khoảng 300 chu kỳ hàn + gia nhiệt
- Lưu tối đa 20.000 kết quả hàn
- Lưu tối đa 100 hình ảnh mối hàn
- Kết nối Bluetooth 4.1 LE
- Thiết kế chắc chắn với vỏ bảo vệ chống va đập
- Hỗ trợ làm việc ở độ cao tối đa 5.000 m.
Thông số kỹ thuật
| Thông số |
Fujikura 90S+ |
| Phương pháp căn chỉnh |
Active Core Alignment |
| Số sợi hàn |
1 sợi |
| Loại sợi |
Single-mode / Multi-mode |
| Đường kính cladding |
80–150 µm |
| Đường kính coating tối đa |
3.000 µm |
| Chiều dài cắt sợi |
5–16 mm |
| Suy hao G.652 |
Avg. 0.02 dB |
| Suy hao G.651 |
Avg. 0.01 dB |
| Suy hao G.653 |
Avg. 0.04 dB |
| Suy hao G.655 |
Avg. 0.04 dB |
| Suy hao G.657 |
Avg. 0.02 dB |
| Thời gian hàn SM Fast |
Avg. 7–9 giây |
| Loại ống co nhiệt |
Heat-shrinkable sleeve |
| Chiều dài ống co |
Max. 66 mm |
| Đường kính ống co trước khi co |
Max. 6 mm |
| Gia nhiệt 60 mm Slim |
Avg. 9–10 giây |
| Gia nhiệt 60 mm |
Avg. 13–15 giây |
| Lực kiểm tra kéo sợi |
Khoảng 2.0 N |
| Tuổi thọ điện cực |
Khoảng 5.000 mối hàn |
| Màn hình |
TFT màu cảm ứng 4.9 inch |
| Độ phóng đại |
Khoảng 200×–320× |
| Lưu kết quả hàn |
20.000 kết quả |
| Lưu hình ảnh mối hàn |
100 hình ảnh |
| Lưu chế độ hàn |
100 chế độ |
| Lưu chế độ gia nhiệt |
30 chế độ |
| Kết nối không dây |
Bluetooth 4.1 LE |
| Giao tiếp PC |
USB 2.0 Mini-B |
| Pin |
Lithium-ion |
| Điện áp pin |
DC 14.4 V |
| Dung lượng pin |
6.380 mAh |
| Chu kỳ hoạt động |
Khoảng 300 chu kỳ hàn + gia nhiệt |
| Tuổi thọ pin |
Khoảng 500 chu kỳ sạc |
| Nguồn AC Adapter |
AC 100–240 V, 50/60 Hz |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10 đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-40 đến 80°C |
| Độ ẩm hoạt động |
0–95% RH, không ngưng tụ |
| Độ cao hoạt động |
Tối đa 5.000 m |
| Kích thước |
Khoảng 170 × 173 × 150 mm |
| Khối lượng |
Khoảng 2.8 kg, gồm pin |